坦

Định nghĩaflat, smooth; self-possessed
Unicode U+5766
Mã TCVN V1-505C
Thương hiệt GAM
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 土 thổ (32) + 5 số nét
Âm Hán Việtthản
Bắc kinh (Pinyin) tǎn
Quảng đông (Jyutping) taan2
Tiếng Việt ngẩn, nhũ "ngẩn ngơ, ngớ ngẩn" (gdhn)
Tiếng Việt thưỡn, nhũ "thưỡn ngực" (gdhn)
Tiếng Việt thản, nhũ "bình thản" (btcn)
Tiếng Việt đất, nhũ "đất đai, quả đất, ruộng đất" (vhn)
Tiếng Việt đật, nhũ "lật đật" (gdhn)
Tiếng Việt đắt, nhũ "đắt đỏ; đắt khách" (btcn)
Tiếng Việt đứt, nhũ "cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột" (btcn)