地

Định nghĩaearth; soil, ground; region
Unicode U+5730
Mã TCVN V1-5052
Thương hiệt GPD
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 土 thổ (32) + 3 số nét
Âm Hán Việtđịa
Bắc kinh (Pinyin) dì de
Quảng đông (Jyutping) dei6 deng6
Tiếng Việt rịa, nhũ "rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)" (gdhn)
Tiếng Việt địa, nhũ "địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa" (vhn)