土

Định nghĩasoil, earth; items made of earth
Unicode U+571f
Mã TCVN V1-504C
Thương hiệt G
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 土 thổ (32) + 0 số nét
Âm Hán Việtthổ
Bắc kinh (Pinyin) tǔ
Quảng đông (Jyutping) tou2
Tiếng Việt thổ, nhũ "thuế điền thổ" (vhn)