图
Định nghĩa
diagram; chart, map, picture
Unicode
U+56fe
Thương hiệt
WHEY
Tổng số nét
8
Bộ thủ + số nét
囗 vi (31)
+ 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
tú
Quảng đông (Jyutping)
tou4
Tiếng Việt
đồ, nhũ "biểu đồ; mưu đồ" (gdhn)