团
Định nghĩa
sphere, ball, circle; mass, lump
Unicode
U+56e2
Thương hiệt
WDH
Tổng số nét
6
Bộ thủ + số nét
囗 vi (31)
+ 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
tuán
Quảng đông (Jyutping)
tyun4
Tiếng Việt
đoàn, nhũ "đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn" (gdhn)