| Định nghĩa | mouth, lips |
| Unicode | U+5634 |
| Thương hiệt | RYPB |
| Tổng số nét | 16 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 12 số nét |
| Âm Hán Việt | chuỷ |
| Bắc kinh (Pinyin) | zuǐ |
| Quảng đông (Jyutping) | zeoi2 |
| Tiếng Việt | chuỷ, nhũ "bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)" (gdhn) |