| Định nghĩa | drink; shout, call out |
| Unicode | U+559d |
| Mã TCVN | V1-4F5F |
| Thương hiệt | RAPV |
| Tổng số nét | 12 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 9 số nét |
| Âm Hán Việt | hác hát |
| Bắc kinh (Pinyin) | hē hè |
| Quảng đông (Jyutping) | hot3 |
| Tiếng Việt | hát, nhũ "ca hát, hát xướng" (vhn) |
| Tiếng Việt | hét, nhũ "hò hét; la hét" (btcn) |
| Tiếng Việt | hít, nhũ "hít hơi; hôn hít" (btcn) |
| Tiếng Việt | hết, nhũ "hết tiền; hết mực, hết lòng" (btcn) |
| Tiếng Việt | kệ, nhũ "mặc kệ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | ái, nhũ "Ái! dau!" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | ạc, nhũ "ầm ạc" (btcn) |
| Tiếng Việt | ặc, nhũ "kêu ặc một cái" (gdhn) |