| Định nghĩa | commerce, business, trade |
| Unicode | U+5546 |
| Mã TCVN | V1-4F47 |
| Thương hiệt | YCBR |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | thương |
| Bắc kinh (Pinyin) | shāng |
| Quảng đông (Jyutping) | soeng1 |
| Tiếng Việt | thương, nhũ "thương thuyết" (vhn) |