咖

Định nghĩaa phonetic
Unicode U+5496
Thương hiệt RKSR
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 口 khẩu (30) + 5 số nét
Âm Hán Việtgià
Bắc kinh (Pinyin) kā gā
Quảng đông (Jyutping) gaa1 gaa3 kaa1
Tiếng Việt cà, nhũ "cà phê" (gdhn)
Tiếng Việt gia, nhũ "gia phi (cà phê)" (gdhn)