命

Định nghĩalife; destiny, fate, luck; an order, instruction
Unicode U+547d
Mã TCVN V1-4E72
Thương hiệt OMRL
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 口 khẩu (30) + 5 số nét
Âm Hán Việtmệnh
Bắc kinh (Pinyin) mìng
Quảng đông (Jyutping) meng6 ming6
Tiếng Việt mình, nhũ "ta với mình" (btcn)
Tiếng Việt mạng, nhũ "mạng người" (btcn)
Tiếng Việt mạnh, nhũ "bản mạnh" (gdhn)
Tiếng Việt mệnh, nhũ "số mệnh, định mệnh, vận mệnh" (vhn)
Tiếng Việt mịnh, nhũ "bản mịnh (bản mệnh)" (gdhn)