| Định nghĩa | blow; puff; brag, boast |
| Unicode | U+5439 |
| Mã TCVN | V1-4E5B |
| Thương hiệt | RNO |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | xuy xuý |
| Bắc kinh (Pinyin) | chuī chuì |
| Quảng đông (Jyutping) | ceoi1 ceoi3 |
| Tiếng Việt | xi, nhũ "xi ỉa" (btcn) |
| Tiếng Việt | xoe, nhũ "tròn xoe" (btcn) |
| Tiếng Việt | xua, nhũ "xua đuổi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xui, nhũ "xui khiến, xui xẻo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xuy, nhũ "xuy hoả (thổi lửa)" (vhn) |
| Tiếng Việt | xuê, nhũ "xuê xoa, xum xuê" (btcn) |
| Tiếng Việt | xuôi, nhũ "văn xuôi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xuý, nhũ "cổ xuý" (btcn) |
| Tiếng Việt | xuế, nhũ "xuế xoá (bỏ qua)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xuề, nhũ "xuề xoà" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xuể, nhũ "làm không xuể" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xì, nhũ "xì mũi, xì hơi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xôi, nhũ "xa xôi; sinh xôi" (btcn) |
| Tiếng Việt | xùi, nhũ "xùi bọt, xụt xùi" (btcn) |
| Tiếng Việt | xơi, nhũ "xơi cơm, xơi nước" (btcn) |
| Tiếng Việt | xỉ, nhũ "xỉ mũi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xủi, nhũ "xủi tăm, xủi bọt" (gdhn) |