| Định nghĩa | argue, dispute; disturb, annoy |
| Unicode | U+5435 |
| Mã TCVN | V1-4E5A |
| Thương hiệt | RFH |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | sảo |
| Bắc kinh (Pinyin) | chǎo |
| Quảng đông (Jyutping) | caau2 |
| Tiếng Việt | sao, nhũ "cớ sao" (gdhn) |
| Tiếng Việt | sảo, nhũ "sắc sảo" (vhn) |
| Tiếng Việt | thểu, nhũ "thất thểu" (btcn) |