后

Định nghĩaqueen, empress, sovereign
Unicode U+540e
Mã TCVN V1-4E4A
Thương hiệt HMR
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 口 khẩu (30) + 3 số nét
Âm Hán Việthậu
Bắc kinh (Pinyin) hòu
Quảng đông (Jyutping) hau6
Tiếng Việt hậu, nhũ "hoàng hậu, mẫu hậu" (vhn)