同

Định nghĩasame, similar; together with
Unicode U+540c
Mã TCVN V1-4E48
Thương hiệt BMR
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 口 khẩu (30) + 3 số nét
Âm Hán Việtđồng
Bắc kinh (Pinyin) tóng tòng
Quảng đông (Jyutping) tung4
Tiếng Việt đang, nhũ "đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm" (gdhn)
Tiếng Việt đùng, nhũ "sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng" (btcn)
Tiếng Việt đồng, nhũ "đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng" (vhn)