| Định nghĩa | condole, mourn, pity; hang |
| Unicode | U+540a |
| Mã TCVN | V2-8A65 |
| Thương hiệt | RLB |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | điếu |
| Bắc kinh (Pinyin) | diào |
| Quảng đông (Jyutping) | diu3 |
| Tiếng Việt | điếu, nhũ "điếu ca, điếu văn" (vhn) |