| Định nghĩa | may, can, -able; possibly |
| Unicode | U+53ef |
| Mã TCVN | V1-4E3C |
| Thương hiệt | MNR |
| Tổng số nét | 5 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | khả |
| Bắc kinh (Pinyin) | kě kè |
| Quảng đông (Jyutping) | hak1 ho2 |
| Tiếng Việt | khá, nhũ "khá giả; khá khen" (btcn) |
| Tiếng Việt | khả, nhũ "khải ái; khả năng; khả ố" (vhn) |