| Định nghĩa | cry, shout; hail, greet, call |
| Unicode | U+53eb |
| Mã TCVN | V1-4E39 |
| Thương hiệt | RVL |
| Tổng số nét | 5 |
| Bộ thủ + số nét | 口 khẩu (30) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | khiếu |
| Bắc kinh (Pinyin) | jiào |
| Quảng đông (Jyutping) | giu3 |
| Tiếng Việt | khiếu, nhũ "khiếu nại" (vhn) |
| Tiếng Việt | kêu, nhũ "kêu ca, kều cứu, kêu la" (btcn) |
| Tiếng Việt | kíu, nhũ "kíu kít" (btcn) |