口

Định nghĩamouth; open end; entrance, gate
Unicode U+53e3
Mã TCVN V1-4E33
Thương hiệt R
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 口 khẩu (30) + 0 số nét
Âm Hán Việtkhẩu
Bắc kinh (Pinyin) kǒu
Quảng đông (Jyutping) hau2
Tiếng Việt khầu, nhũ "khẩu súng trường" (ty_tdcn)
Tiếng Việt khẩu, nhũ "khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu" (vhn)