取

Định nghĩatake, receive, obtain; select
Unicode U+53d6
Mã TCVN V1-4E2F
Thương hiệt SJE
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 又 hựu (29) + 6 số nét
Âm Hán Việtthủ
Bắc kinh (Pinyin) qǔ qū
Quảng đông (Jyutping) ceoi2
Tiếng Việt thú, nhũ "thú tội" (gdhn)
Tiếng Việt thủ, nhũ "thủ lấy" (vhn)