| Định nghĩa | friend, companion; fraternity |
| Unicode | U+53cb |
| Mã TCVN | V1-4E2B |
| Thương hiệt | KE |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 又 hựu (29) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | hữu |
| Bắc kinh (Pinyin) | yǒu |
| Quảng đông (Jyutping) | jau5 |
| Tiếng Việt | hữu, nhũ "bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình" (vhn) |