及

Định nghĩaextend; reach; come up to; and
Unicode U+53ca
Mã TCVN V1-4E2A
Thương hiệt NHE
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 又 hựu (29) + 2 số nét
Âm Hán Việtcập
Bắc kinh (Pinyin) jí
Quảng đông (Jyutping) gap6 kap6
Tiếng Việt chắp, nhũ "chắp tay, chắp nối; chắp nhặt" (gdhn)
Tiếng Việt cúp, nhũ "cúp điện; cúp đuôi; cúp tóc" (gdhn)
Tiếng Việt cầm, nhũ "run cầm cập" (gdhn)
Tiếng Việt cập, nhũ "cập kê" (vhn)
Tiếng Việt gấp, nhũ "gấp gáp; gấp rút" (gdhn)
Tiếng Việt gặp, nhũ "gặp gỡ; gặp dịp" (btcn)
Tiếng Việt kíp, nhũ "cần kíp" (btcn)
Tiếng Việt kịp, nhũ "đến kịp, kịp thời" (btcn)
Tiếng Việt quắp, nhũ "quắp lấy" (gdhn)
Tiếng Việt quặp, nhũ "quặp vào" (gdhn)
Tiếng Việt vập, nhũ "vập trán, ngã vập" (btcn)