| Định nghĩa | crotch; fork, prong |
| Unicode | U+53c9 |
| Mã TCVN | V2-8A61 |
| Thương hiệt | EI |
| Tổng số nét | 3 |
| Bộ thủ + số nét | 又 hựu (29) + 1 số nét |
| Âm Hán Việt | xoa |
| Bắc kinh (Pinyin) | chā chá chǎ chà chāi |
| Quảng đông (Jyutping) | caa1 |
| Tiếng Việt | xoa, nhũ "quỷ dạ xoa; xoa xoã (nghẽn lối)" (vhn) |