| Định nghĩa | source, origin, beginning |
| Unicode | U+539f |
| Mã TCVN | V1-4E24 |
| Thương hiệt | MHAF |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 厂 hán (27) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | nguyên |
| Bắc kinh (Pinyin) | yuán yuàn |
| Quảng đông (Jyutping) | jyun4 |
| Tiếng Việt | nguyên, nhũ "căn nguyên" (vhn) |