| Định nghĩa | lay down; retire from office |
| Unicode | U+5378 |
| Mã TCVN | V2-8A5D |
| Thương hiệt | OMSL |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 卩 tiết (26) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | tá |
| Bắc kinh (Pinyin) | xiè |
| Quảng đông (Jyutping) | se3 |
| Tiếng Việt | dỡ, nhũ "dỡ nhà" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | hằm, nhũ "hằm hằm, hằm hè" (vhn) |
| Tiếng Việt | tá, nhũ "tá (tránh né, tháo ra)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xả, nhũ "xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc)" (gdhn) |