卭
Định nghĩa
high. to raise
Unicode
U+536d
Thương hiệt
MSL
Tổng số nét
5
Bộ thủ + số nét
卩 tiết (26)
+ 3 số nét
Bộ thủ + số nét
工 công (48)
+ 2 số nét
Âm Hán Việt
ngang
Bắc kinh (Pinyin)
qióng
Tiếng Việt
cung, nhũ "cung (tên núi ở Tứ Xuyên)" (gdhn)