| Định nghĩa | thousand; many, numerous; very; (Cant.) a cheater, swindler |
| Unicode | U+5343 |
| Mã TCVN | V1-4D64 |
| Thương hiệt | HJ |
| Tổng số nét | 3 |
| Bộ thủ + số nét | 十 thập (24) + 1 số nét |
| Âm Hán Việt | thiên |
| Bắc kinh (Pinyin) | qiān |
| Quảng đông (Jyutping) | cin1 |
| Tiếng Việt | thiên, nhũ "thiên vạn" (vhn) |