| Định nghĩa | spoon, ladle; unit of volume |
| Unicode | U+52fa |
| Mã TCVN | V1-4D52 |
| Thương hiệt | PI |
| Tổng số nét | 3 |
| Bộ thủ + số nét | 勹 bao (20) + 1 số nét |
| Âm Hán Việt | chước thược |
| Bắc kinh (Pinyin) | sháo zhuó |
| Quảng đông (Jyutping) | coek3 soek3 zoek3 |
| Tiếng Việt | chước, nhũ "bắt chước" (vhn) |
| Tiếng Việt | duộc, nhũ "cùng một duộc" (gdhn) |
| Tiếng Việt | giuộc, nhũ "cái giuộc đong nước; cùng một giuộc" (btcn) |
| Tiếng Việt | thược, nhũ "thước (thìa lớn)" (btcn) |