| Định nghĩa | labor, toil, do manual work |
| Unicode | U+52b3 |
| Thương hiệt | TBKS |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 力 lực (19) + 5 số nét |
| Bộ thủ + số nét | 艹 thảo (140) + 4 số nét |
| Bắc kinh (Pinyin) | láo |
| Quảng đông (Jyutping) | lou4 |
| Tiếng Việt | lao, nhũ "lao lực, lao xao" (gdhn) |
| Tiếng Việt | lạo, nhũ "uý lạo" (gdhn) |