功

Định nghĩaachievement, merit, good result
Unicode U+529f
Mã TCVN V1-4D3A
Thương hiệt MKS
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 力 lực (19) + 3 số nét
Âm Hán Việtcông
Bắc kinh (Pinyin) gōng
Quảng đông (Jyutping) gung1
Tiếng Việt công, nhũ "công đức, công lao; công nghiệp; công thần;" (vhn)