前

Định nghĩain front, forward; preceding
Unicode U+524d
Mã TCVN V1-4D29
Thương hiệt TBLN
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 刂 đao (18) + 7 số nét
Âm Hán Việttiền
Bắc kinh (Pinyin) qián
Quảng đông (Jyutping) cin4
Tiếng Việt tiền, nhũ "tiền bối; tiền đồ" (vhn)
Tiếng Việt tèn, nhũ "lùn tèn tẹt" (gdhn)