| Định nghĩa | brush; clean with brush, scrub |
| Unicode | U+5237 |
| Mã TCVN | V1-4D24 |
| Thương hiệt | SBLN |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 刂 đao (18) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | loát xoát |
| Bắc kinh (Pinyin) | shuā shuà |
| Quảng đông (Jyutping) | caat3 saat3 |
| Tiếng Việt | loát, nhũ "ấn loát" (vhn) |
| Tiếng Việt | loét, nhũ "bị loét ra, lở loét" (gdhn) |
| Tiếng Việt | loạt, nhũ "một loạt" (gdhn) |
| Tiếng Việt | loẹt, nhũ "loè loẹt" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | nhoét, nhũ "nhoe nhoét" (gdhn) |
| Tiếng Việt | soát, nhũ "kiểm soát" (gdhn) |