别

Định nghĩaseparate, other; do not
Unicode U+522b
Thương hiệt XRSLN
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 刂 đao (18) + 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin) bié
Quảng đông (Jyutping) bit6
Tiếng Việt biệt, nhũ "đi biệt; biệt li" (gdhn)
Tiếng Việt bít, nhũ "bít bưng" (ty_tdcn)
Tiếng Việt bịt, nhũ "bịt bát" (ty_tdcn)