| Định nghĩa | gain, advantage, profit; benefit; merit |
| Unicode | U+5229 |
| Mã TCVN | V1-4D21 |
| Thương hiệt | HDLN |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 刂 đao (18) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | lợi |
| Bắc kinh (Pinyin) | lì |
| Quảng đông (Jyutping) | lei6 |
| Tiếng Việt | lì, nhũ "phẳng lì; lì lợm" (gdhn) |
| Tiếng Việt | lời, nhũ "lời lãi" (btcn) |
| Tiếng Việt | lợi, nhũ "ích lợi" (vhn) |