| Định nghĩa | cut, mince, slice, carve |
| Unicode | U+5207 |
| Mã TCVN | V1-4C73 |
| Thương hiệt | PSH |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 刂 đao (18) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | thiết |
| Bắc kinh (Pinyin) | qiē qiè qì |
| Quảng đông (Jyutping) | cai3 cit3 |
| Tiếng Việt | siết, nhũ "siết chặt" (btcn) |
| Tiếng Việt | thiếc, nhũ "thùng thiếc" (btcn) |
| Tiếng Việt | thiết, nhũ "thiết tha" (vhn) |
| Tiếng Việt | thướt, nhũ "thướt tha; lướt thướt" (btcn) |