| Định nghĩa | divide; small unit of time etc. |
| Unicode | U+5206 |
| Mã TCVN | V1-4C72 |
| Thương hiệt | CSH |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 刂 đao (18) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | phân phần phận |
| Bắc kinh (Pinyin) | fēn fèn |
| Quảng đông (Jyutping) | fan1 fan6 |
| Tiếng Việt | phân, nhũ "phân vân" (vhn) |
| Tiếng Việt | phơn, nhũ "phơn phớt" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | phần, nhũ "một phần" (btcn) |
| Tiếng Việt | phận, nhũ "phận mình" (btcn) |