| Định nghĩa | go out, send out; stand; produce |
| Unicode | U+51fa |
| Mã TCVN | V1-4C6D |
| Thương hiệt | UU |
| Tổng số nét | 5 |
| Bộ thủ + số nét | 凵 khảm (17) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | xuất |
| Bắc kinh (Pinyin) | chū |
| Quảng đông (Jyutping) | ceot1 |
| Tiếng Việt | xuất, nhũ "xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất" (vhn) |
| Tiếng Việt | xọt, nhũ "xọt gạo" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | xốt, nhũ "xốt nhau" (ty_tdcn) |