凉

Định nghĩacool, cold; disheartened
Unicode U+51c9
Thương hiệt IMYRF
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 冫 băng (15) + 8 số nét
Âm Hán Việtlương
Bắc kinh (Pinyin) liáng liàng
Quảng đông (Jyutping) loeng4
Tiếng Việt lương, nhũ "thê lương" (gdhn)