冲

Định nghĩavar. of 沖
Unicode U+51b2
Thương hiệt IML
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 冫 băng (15) + 4 số nét
Âm Hán Việtxung
Bắc kinh (Pinyin) chōng
Quảng đông (Jyutping) cung1
Tiếng Việt trong, nhũ "trong suốt" (gdhn)
Tiếng Việt xung, nhũ "xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu" (gdhn)
Tiếng Việt xông, nhũ "xông hương" (gdhn)
Tiếng Việt xống, nhũ "áo xống (váy)" (gdhn)