冰

Định nghĩaice; ice-cold
Unicode U+51b0
Mã TCVN V1-4C5E
Thương hiệt IME
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 冫 băng (15) + 4 số nét
Âm Hán Việtbăng
Bắc kinh (Pinyin) bīng níng
Quảng đông (Jyutping) bing1
Tiếng Việt bâng, nhũ "bâng khuâng" (btcn)
Tiếng Việt băng, nhũ "sao băng" (vhn)
Tiếng Việt bưng, nhũ "bưng bít; tối như bưng; bưng bê" (gdhn)
Tiếng Việt phăng, nhũ "im phăng phắc, phăng phăng đi tới" (btcn)
Tiếng Việt văng, nhũ "văng vẳng" (gdhn)