| Định nghĩa | inside |
| Unicode | U+5185 |
| Mã TCVN | V1-4C51 |
| Thương hiệt | XOB |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 入 nhập (11) + 2 số nét |
| Bộ thủ + số nét | 冂 quynh (13) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | nội |
| Bắc kinh (Pinyin) | nèi |
| Quảng đông (Jyutping) | noi6 |
| Tiếng Việt | nòi, nhũ "nòi giống" (btcn) |
| Tiếng Việt | nói, nhũ "nói năng" (btcn) |
| Tiếng Việt | nồi, nhũ "nồi rang" (gdhn) |
| Tiếng Việt | nỗi, nhũ "nỗi niềm" (btcn) |
| Tiếng Việt | nội, nhũ "ông nội" (vhn) |
| Tiếng Việt | nụi, nhũ "chắc nụi" (btcn) |