| Định nghĩa | his, her, its, their; that |
| Unicode | U+5176 |
| Mã TCVN | V1-4C4D |
| Thương hiệt | TMMC |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 八 bát (12) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | kì kỳ |
| Bắc kinh (Pinyin) | qí jī |
| Quảng đông (Jyutping) | gei1 kei4 |
| Tiếng Việt | cà, nhũ "la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa" (gdhn) |
| Tiếng Việt | khề, nhũ "khề khà" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | kì, nhũ "kì cọ" (vhn) |
| Tiếng Việt | kỳ, nhũ "kỳ cọ" (btcn) |