兴

Định nghĩathrive, prosper, flourish
Unicode U+5174
Thương hiệt FMC
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 八 bát (12) + 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin) xìng
Quảng đông (Jyutping) hing1 hing3
Tiếng Việt dữ, nhũ "tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)" (gdhn)
Tiếng Việt hưng, nhũ "hưng thịnh, hưng vong; phục hưng" (gdhn)