| Định nghĩa | fair, equitable; public; duke |
| Unicode | U+516c |
| Mã TCVN | V1-4C48 |
| Thương hiệt | CI |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 八 bát (12) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | công |
| Bắc kinh (Pinyin) | gōng |
| Quảng đông (Jyutping) | gung1 |
| Tiếng Việt | công, nhũ "công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công" (vhn) |