入

Định nghĩaenter, come in(to), join
Unicode U+5165
Mã TCVN V1-4C44
Thương hiệt OH
Tổng số nét2
Bộ thủ + số nét 入 nhập (11) + 0 số nét
Âm Hán Việtnhập
Bắc kinh (Pinyin) rù
Quảng đông (Jyutping) jap6
Tiếng Việt nhép, nhũ "lép nhép" (gdhn)
Tiếng Việt nhạp, nhũ "tạp nhạp" (btcn)
Tiếng Việt nhập, nhũ "nhập nhằng" (vhn)
Tiếng Việt nhẹp, nhũ "tẹp nhẹp" (gdhn)
Tiếng Việt nhọp, nhũ "nhòm nhọp" (ty_tdcn)