免

Định nghĩaspare; excuse from; evade
Unicode U+514d
Mã TCVN V1-4C3F
Thương hiệt NAHU
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 儿 nhân (10) + 6 số nét
Âm Hán Việtmiễn
Bắc kinh (Pinyin) miǎn
Quảng đông (Jyutping) man6 min5
Tiếng Việt miễn, nhũ "miễn sao; miễn cưỡng" (vhn)
Tiếng Việt mém, nhũ "móm mém" (gdhn)
Tiếng Việt mén, nhũ "trẻ mén" (ty_tdcn)
Tiếng Việt mấy, nhũ "tôi mấy anh" (btcn)
Tiếng Việt mến, nhũ "yêu mến" (btcn)
Tiếng Việt mễm (gdhn)