僵

Định nghĩastiff and motionless, stock still
Unicode U+50f5
Thương hiệt OMWM
Tổng số nét15
Bộ thủ + số nét 亻 nhân (9) + 13 số nét
Âm Hán Việtcương
Bắc kinh (Pinyin) jiāng
Quảng đông (Jyutping) goeng1
Tiếng Việt cương, nhũ "cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực" (gdhn)