傍

Định nghĩaby side of, beside, near, close
Unicode U+508d
Mã TCVN V1-4B77
Thương hiệt OYBS
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 亻 nhân (9) + 10 số nét
Âm Hán Việtbàng
Bắc kinh (Pinyin) bàng páng
Quảng đông (Jyutping) bong6 pong4 pong6
Tiếng Việt bàng, nhũ "bẽ bàng" (vhn)
Tiếng Việt phàng, nhũ "phù phàng" (ty_tdcn)
Tiếng Việt phành, nhũ "phũ phàng" (btcn)
Tiếng Việt vàng, nhũ "vững vàng" (btcn)