| Định nghĩa | stop, suspend, delay; suitable |
| Unicode | U+505c |
| Mã TCVN | V1-4B6E |
| Thương hiệt | OYRN |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 亻 nhân (9) + 9 số nét |
| Âm Hán Việt | đình |
| Bắc kinh (Pinyin) | tíng |
| Quảng đông (Jyutping) | ting4 |
| Tiếng Việt | dành, nhũ "dành dụm; dỗ dành" (btcn) |
| Tiếng Việt | dừng, nhũ "dừng bút, dừng tay" (btcn) |
| Tiếng Việt | rành, nhũ "rành mạch" (gdhn) |
| Tiếng Việt | đành, nhũ "đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch" (btcn) |
| Tiếng Việt | đình, nhũ "đình chỉ" (vhn) |
| Tiếng Việt | đềnh, nhũ "đênh đoàng" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | đừng, nhũ "đừng đi" (btcn) |