| Định nghĩa | stubborn, obstinate, intransigent; firm |
| Unicode | U+5014 |
| Mã TCVN | V2-8A3C |
| Thương hiệt | OSUU |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 亻 nhân (9) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | quật |
| Bắc kinh (Pinyin) | jué juè |
| Quảng đông (Jyutping) | gwat6 |
| Tiếng Việt | oặt, nhũ "oặt ẹo" (btcn) |
| Tiếng Việt | quất, nhũ "quất roi" (btcn) |
| Tiếng Việt | quật, nhũ "quật ngã" (vhn) |
| Tiếng Việt | quặt, nhũ "bẻ quặt" (btcn) |
| Tiếng Việt | quịt, nhũ "quịt đuôi" (btcn) |