信

Định nghĩatrust, believe; letter
Unicode U+4fe1
Mã TCVN V1-4B50
Thương hiệt OYMR
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 亻 nhân (9) + 7 số nét
Âm Hán Việttín
Bắc kinh (Pinyin) xìn shēn
Quảng đông (Jyutping) seon3
Tiếng Việt tin, nhũ "tin tức" (btcn)
Tiếng Việt tín, nhũ "tín đồ; tín hiệu; thư tín" (vhn)